拼
货物说明
HSK5n 0 · Lv.1
huòwùshuōmíng
Tả hàng; mô tả hàng
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- Tả hàng; mô tả hàng
等级
义项 ①n≈HSK5
Tả hàng; mô tả hàng
Tả hàng; mô tả hàng
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Tả hàng; mô tả hàng
Tả hàng; mô tả hàng
Tả hàng; mô tả hàng