拼
质量保障
HSK6n 0 · Lv.1
zhìliàngbǎozhàng
Đảm bảo chất lượng
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 确保产品或服务符合质量标准的过程和措施。
等级
义项 ①n≈HSK6
Đảm bảo chất lượng
确保产品或服务符合质量标准的过程和措施。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Đảm bảo chất lượng
Đảm bảo chất lượng
确保产品或服务符合质量标准的过程和措施。