拼
贪心不足
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
tānxīnbùzú
lòng tham không đáy
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 贪心不足,汉语成语,拼音是tān xīn bù zú,意思是贪得无厌,永不满足。出自《三国演义》。
等级
义项 ①idioms≈HSK7-9
lòng tham không đáy
贪心不足,汉语成语,拼音是tān xīn bù zú,意思是贪得无厌,永不满足。出自《三国演义》。
免费例句
我恨这种贪心不足!他说。谁也没有接他的话。
Wǒ hèn zhè zhǒng tān xīn bù zú! Tā shuō. Shuí yě méi yǒu jiē tā de huà.
≈HSK6
Tôi ghét loại lòng tham vô đáy này! Anh ta nói. Không ai trả lời anh ta.
I hate this kind of insatiable greed! he said. No one responded to him.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分