拼
贪污腐败
HSK7-9n 0 · Lv.1
tānwūfǔbài
tham nhũng
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 同“贪污腐化”,涉及滥用权力和腐败行为。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
tham nhũng
同“贪污腐化”,涉及滥用权力和腐败行为。
免费例句
因为建筑行业充斥着贪污腐败。
Yīnwèi jiànzhù hángyè chōngchìzhe tānwū fǔbài.
≈HSK6
Ngành xây dựng đầy rẫy tham nhũng.
Because the construction industry is rife with corruption.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分