拼
贫富不均
HSK7-9n 0 · Lv.1
pínfùbùjūn
khoảng cách giàu nghèo; bất bình đẳng thu nhập
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 贫富差距、经济不平等和国民收入不均等
等级
义项 ①n≈HSK7-9
khoảng cách giàu nghèo; bất bình đẳng thu nhập
贫富差距、经济不平等和国民收入不均等
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分