拼
购物中心
HSK5n 0 · Lv.1
gòuwùzhōngxīn
trung tâm thương mại; trung tâm mua bán; trung tâm mua sắm
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 大型的综合性商场。
等级
义项 ①n≈HSK5
trung tâm thương mại; trung tâm mua bán; trung tâm mua sắm
大型的综合性商场。
免费例句
购物中心有很多商店。
Gòuwù zhōngxīn yǒu hěn duō shāngdiàn.
≈HSK4
Trung tâm mua sắm có rất nhiều cửa hàng.
The shopping center has many stores.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分