WinHSK

购货账单

HSK6n
0 · Lv.1
gòuhuòzhàngdān

hóa đơn mua hàng; Biên lai mua hàng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 购货账单是指在购买商品时,商家提供给买方的详细账单,记录了所购商品的名称、数量、价格等信息。
义项 nHSK6

hóa đơn mua hàng; Biên lai mua hàng

购货账单是指在购买商品时,商家提供给买方的详细账单,记录了所购商品的名称、数量、价格等信息。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan