拼
贸易协定
HSK7-9n 0 · Lv.1
màoyìxiédìng
hiệp định thương mại
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 国家或地区之间的贸易协议
等级
义项 ①n≈HSK7-9
hiệp định thương mại
国家或地区之间的贸易协议
免费例句
这是一个多边贸易协定。
Zhè shì yīgè duōbiān màoyì xiédìng.
≈HSK6
Đây là một hiệp định thương mại đa phương.
This is a multilateral trade agreement.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分