WinHSK

贸易壁垒

HSK7-9n
0 · Lv.1
màolěi

rào cản thương mại; hàng rào thuế quan

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 贸易壁垒(Trade Barriers/Barrier to trade) 又称贸易障碍。对国外商品劳务交换所设置的人为限制,主要是指一国对外国商品劳务进口所实行的各种限制措施。
义项 nHSK7-9

rào cản thương mại; hàng rào thuế quan

贸易壁垒(Trade Barriers/Barrier to trade) 又称贸易障碍。对国外商品劳务交换所设置的人为限制,主要是指一国对外国商品劳务进口所实行的各种限制措施。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan