WinHSK

资讯科技

HSK7-9n
0 · Lv.1
xùn

công nghệ thông tin

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. information technology
  2. science of communications
义项 nHSK7-9

công nghệ thông tin

information technology

义项 nHSK7-9

khoa học về truyền thông

science of communications

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan