拼
资金链断
HSK6v 0 · Lv.1
zījīnliànduàn
Vốn cạn kiệt; hết vốn
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- Vốn cạn kiệt; hết vốn
等级
义项 ①v≈HSK6
Vốn cạn kiệt; hết vốn
Vốn cạn kiệt; hết vốn
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Vốn cạn kiệt; hết vốn
Vốn cạn kiệt; hết vốn
Vốn cạn kiệt; hết vốn