拼
赠送金额
HSK6n 0 · Lv.1
zèngsòngjīné
Tiền quyên tặng do gia đình hoặc bạn bè hoặc có thể là các tổ chức (Gift Fund)
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Tiền quyên tặng do gia đình hoặc bạn bè hoặc có thể là các tổ chức (Gift Fund)