WinHSK

赤子之心

HSK7-9idioms
0 · Lv.1
chìzhīxīn

tấm lòng son; lòng son dạ sắt; tấm lòng son sắt

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 纯正而天真无邪的心比喻忠诚热切之心
义项 idiomsHSK7-9

tấm lòng son; lòng son dạ sắt; tấm lòng son sắt

纯正而天真无邪的心比喻忠诚热切之心

免费例句

他的作品充满赤子之心。

Tā de zuòpǐn chōngmǎn chìzǐ zhī xīn.

HSK6

Tác phẩm của ông ấy tràn đầy sự chân thành.

His works are full of pure sincerity.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan