拼
赤子之心
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
chìzǐzhīxīn
tấm lòng son; lòng son dạ sắt; tấm lòng son sắt
漢越
字解构
Phân tích chữ赤chìHSK7-9màu đỏ子zi多音HSK1con; (hậu tố danh từ, như 桌子 bàn, 椅子 ghế)之zhīHSK4của (văn viết)心xīnHSK3tim; trái tim; quả tim
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分