WinHSK

赤膊上阵

HSK7-9idioms
0 · Lv.1
chìshàngzhèn

dũng mãnh xông lên; công khai ra mặt; lột bỏ lớp ngụy trang

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 光着膀子上阵打仗。形容猛冲猛打,不讲谋略;也比喻脱下伪装,毫无掩饰地干坏事
义项 idiomsHSK7-9

dũng mãnh xông lên; công khai ra mặt; lột bỏ lớp ngụy trang

光着膀子上阵打仗。形容猛冲猛打,不讲谋略;也比喻脱下伪装,毫无掩饰地干坏事

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan