拼
赤诚相见
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
chìchéngxiāngjiàn
gặp gỡ với lòng thành thật
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 形容真心实意地见面或待人。
等级
义项 ①idioms≈HSK7-9
gặp gỡ với lòng thành thật
形容真心实意地见面或待人。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
gặp gỡ với lòng thành thật
gặp gỡ với lòng thành thật
形容真心实意地见面或待人。