拼
赫然耸现
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
hèránsǒngxiàn
xuất hiện thình lình; xuất hiện bất ngờ
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 显示出一种给人印象深刻的或夸大的形像
等级
义项 ①idioms≈HSK7-9
xuất hiện thình lình; xuất hiện bất ngờ
显示出一种给人印象深刻的或夸大的形像
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分