WinHSK

赫赫有名

HSK7-9idioms
0 · Lv.1
yǒumíng

tiếng tăm lừng lẫy; tên tuổi lẫy lừng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 形容声名非常显著
义项 idiomsHSK7-9

tiếng tăm lừng lẫy; tên tuổi lẫy lừng

形容声名非常显著

免费例句

这家公司赫赫有名。

Zhè jiā gōngsī hèhè yǒumíng.

HSK6

Công ty này nổi tiếng lừng lẫy.

This company is very famous.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan