拼
走下坡路
HSK6idioms 0 · Lv.1
zǒuxiàpōlù
từ chối
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- to decline
- to go downhill
- to slump
- 在性质、情况或情形上恶化、变质、退化
等级
义项 ①idioms≈HSK6
từ chối
to decline
义项 ②idioms≈HSK6
xuống dốc
to go downhill
义项 ③idioms≈HSK6
sụt giảm
to slump
义项 ④idioms≈HSK6
đốn; đổ đốn
在性质、情况或情形上恶化、变质、退化
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分