拼
走马上任
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
zǒumǎshàngrèn
đi nhậm chức
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指官吏就职
等级
义项 ①idioms≈HSK7-9
đi nhậm chức
指官吏就职
免费例句
后来,巫马期被另行调用,子贱走马上任了。
≈HSK6
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
đi nhậm chức
đi nhậm chức
指官吏就职
后来,巫马期被另行调用,子贱走马上任了。