WinHSK

起立鼓掌

HSK5v
0 · Lv.1
zhǎng

Đứng dậy vỗ tay

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

演出结束,观众起立鼓掌。

Yǎnchū jiéshù, guānzhòng qǐlì gǔzhǎng.

HSK4

Kết thúc buổi diễn, khán giả đứng dậy vỗ tay.

After the performance, the audience stood up and applauded.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan