拼
超前意识
HSK7-9phrase 0 · Lv.1
chāoqiányìshí
Ý thức vượt trước
漢越
字解构
Phân tích chữ超chāoHSK1vượt, vượt qua, vượt quá前qiánHSK1trước, tiền, trước khi意yìHSK2ý; ý nghĩ; điều suy nghĩ识shíHSK1biết, nhận biết
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分