返回查词 超市chāoshìHSK1siêu thị超过chāoguòHSK4vượt qua; vượt lên超级chāojíHSK5siêu cấp超越chāoyuèHSK6vượt qua; hơn hẳn; vượt quá超出chāochūHSK5vượt; vượt qua; vượt khỏi; vượt quá; đi quá超人chāorénHSK1phi thường; hơn người; vượt trội; ưu việt (năng lực)超重chāo zhòngHSK3quá trọng; quá tải超商chāo shāngHSK1siêu thị nhỏ; cửa hàng tiện lợi; cửa hàng tiện dụng超标chāobiāoHSK7-9vượt mức; vượt mức quy định; vượt quá tiêu chuẩn高超gāochāoHSK6cao siêu; tuyệt vời; xuất sắc
超
chāo
ㄔㄠHSK1v单字
vượt, vượt qua, vượt quá
jump/leap over
漢越 siêu
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 从后面赶到前面;胜过
- 越过规定的限度
- 不受某种约束;越出某种范围
- 形容程度深,有“非常”的意思
义项
Nghĩa义项 ①v≈HSK1
vượt, vượt qua, vượt quá
你怎么没超车?
nǐ zěnme méi chāochē?
≈HSK5
Sao bạn không vượt xe?
Why didn't you overtake the car?
义项 ②v≈HSK1
siêu, cao, vượt quá mức bình thường
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️