WinHSK
返回查词
chāo
ㄔㄠ
HSK1v单字

vượt, vượt qua, vượt quá

jump/leap over

漢越 siêu

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 从后面赶到前面;胜过
  2. 越过规定的限度
  3. 不受某种约束;越出某种范围
  4. 形容程度深,有“非常”的意思

义项

Nghĩa
义项 vHSK1

vượt, vượt qua, vượt quá

你怎么没超车?

nǐ zěnme méi chāochē?

HSK5

Sao bạn không vượt xe?

Why didn't you overtake the car?

义项 vHSK1

siêu, cao, vượt quá mức bình thường

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️