WinHSK

超强台风

HSK6n
0 · Lv.1
chāoqiángtáifēng

siêu bão; Siêu bão mạnh

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一种极其强烈的台风,通常伴随有强风和暴雨。
义项 nHSK6

siêu bão; Siêu bão mạnh

一种极其强烈的台风,通常伴随有强风和暴雨。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan