拼
超级大国
HSK5n 0 · Lv.1
chāojídàguó
siêu cường; siêu cường quốc
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
苏联曾是超级大国。
Sūlián céng shì chāojí dàguó.
≈HSK5
Liên Xô từng là siêu cường quốc.
The Soviet Union was once a superpower.
如此大量的生物质每年至少能产生约3790亿升草油,大约相当于一个超级大国每年汽油、柴油消耗总量的一半。
≈HSK6
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分