WinHSK

超级市场

HSK5n
0 · Lv.1
chāoshìchǎng

siêu thị

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

周末我们去超级市场吧!

Zhōumò wǒmen qù chāojí shìchǎng ba!

HSK4

Cuối tuần chúng mình đi siêu thị nhé!

Let's go to the supermarket this weekend!

我在超市工作。

Wǒ zài chāoshì gōngzuò.

HSK4

Tôi làm việc ở siêu thị.

I work at a supermarket.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan