拼
超过限度
HSK6phrase 0 · Lv.1
chāoguòxiàndù
vượt quá
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- to exceed
- to go beyond
- to overstep the limit
等级
义项 ①phrase≈HSK6
vượt quá
to exceed
义项 ②phrase≈HSK6
để vượt ra ngoài
to go beyond
义项 ③phrase≈HSK6
vượt quá giới hạn
to overstep the limit
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分