拼
越出界线
HSK4phrase 0 · Lv.1
yuèchūjièxiàn
vượt quá
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- to exceed
- to overstep the limit
等级
义项 ①phrase≈HSK4
vượt quá
to exceed
义项 ②phrase≈HSK4
vượt quá giới hạn
to overstep the limit
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分