拼
越出界线
HSK4phrase 0 · Lv.1
yuèchūjièxiàn
vượt quá
漢越
字解构
Phân tích chữ越yuèHSK3càng ... càng ...出chūHSK1ra, xuất界jièHSK3giới hạn; giới; ranh giới线xiànHSK4sợi; chỉ; dây nhỏ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
vượt quá
认识每个字,再去看它们组成的词 →