拼
越南战争
HSK6n 0 · Lv.1
yuènánzhànzhēng
Kháng chiến chống Mỹ, cứu nước
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- Kháng chiến chống Mỹ, cứu nước
等级
义项 ①n≈HSK6
Kháng chiến chống Mỹ, cứu nước
Kháng chiến chống Mỹ, cứu nước
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分