拼
越文姓名
HSK3n 0 · Lv.1
yuèwénxìngmíng
Họ tên Tiếng Việt
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- Họ tên Tiếng Việt
等级
义项 ①n≈HSK3
Họ tên Tiếng Việt
Họ tên Tiếng Việt
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Họ tên Tiếng Việt
Họ tên Tiếng Việt
Họ tên Tiếng Việt