WinHSK

越王勾践

HSK7-9n
0 · Lv.1
yuèwánggōujiàn

Vua Goujian của nước Việt

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 中国古代的越国国王。
义项 nHSK7-9

Vua Goujian của nước Việt

中国古代的越国国王。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan