WinHSK

足球队员

HSK4n
0 · Lv.1
qiúduìyuán

cầu thủ

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

该足球队员向旁边跨步,以避开对方的拦截。

Gāi zúqiú duìyuán xiàng pángbiān kuà bù, yǐ bìkāi duìfāng de lánjié.

HSK4

Cầu thủ bóng đá này bước sang một bên để tránh pha cản phá của đối thủ.

The soccer player stepped aside to avoid the opponent's tackle.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan