WinHSK

跃然纸上

HSK6idioms
0 · Lv.1
yuèránzhǐshàng

xuất hiện sống động trên giấy (thành ngữ); thể hiện một cách sống động (bằng văn bản, hội họa, v.v.)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. to appear vividly on paper (idiom); to show forth vividly (in writing, painting etc)
  2. to stand out markedly
义项 idiomsHSK6

xuất hiện sống động trên giấy (thành ngữ); thể hiện một cách sống động (bằng văn bản, hội họa, v.v.)

to appear vividly on paper (idiom); to show forth vividly (in writing, painting etc)

义项 idiomsHSK6

nổi bật rõ rệt

to stand out markedly

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan