拼
跌至谷底
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
diēzhìgǔdǐ
rơi xuống đáy vực
漢越
字解构
Phân tích chữ跌diēHSK6ngã; té; ngã xuống至zhìHSK4đến; tới谷gǔHSK7-9thung lũng底dǐHSK4đáy; đế; gầm (phần thấp nhất của một vật thể)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分