拼
跑跑颠颠
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
pǎopǎodiāndiān
chạy ngược chạy xuôi; tất tả ngược xuôi; chạy lăng xăng; chạy sấp chạy ngửa; chạy trước chạy sau
be on the go; bustle about
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
她在服务站上一天到晚跑跑颠颠的,热心为群众服务。
Tā zài fúwùzhàn shàng yìtiāndàowǎn pǎopǎodiāndiān de, rèxīn wèi qúnzhòng fúwù.
≈HSK6
Chị ấy tất bật từ sáng đến tối ở trạm dịch vụ, nhiệt tình phục vụ mọi người.
She bustles about at the service station all day long, enthusiastically serving the people.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分