WinHSK

跨海大桥

HSK7-9n
0 · Lv.1
kuàhǎiqiáo

cầu vượt biển

cross-sea bridge

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

我们正在建造跨海大桥。

Wǒmen zhèngzài jiànzào kuàhǎi dàqiáo.

HSK5

Chúng tôi đang xây dựng cầu vượt biển.

We are building a cross-sea bridge.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan