WinHSK

跳蚤市场

HSK4n
0 · Lv.1
tiàozaoshìchǎng

chợ bán đồ cũ (chọ bán hàng giảm giá, đồ cũ hoặc đồ cổ.)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指经营廉价商品、旧货物和古物的露天市场
义项 nHSK4

chợ bán đồ cũ (chọ bán hàng giảm giá, đồ cũ hoặc đồ cổ.)

指经营廉价商品、旧货物和古物的露天市场

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan