拼
踏破门槛
HSK7-9v 0 · Lv.1
tàpòménkǎn
đến đám đông ở cửa ai đó
have worn out sb's doorstep—visit sb much too frequently
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- to crowd at sb's door
- to wear out the doorstep (idiom)
等级
义项 ①v≈HSK7-9
đến đám đông ở cửa ai đó
to crowd at sb's door
义项 ②v≈HSK7-9
làm mòn ngưỡng cửa (thành ngữ)
to wear out the doorstep (idiom)
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分