拼
蹭吃蹭喝
HSK7-9v 0 · Lv.1
cèngchīcènghē
ăn chực, uống chực
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 依赖别人供给
等级
义项 ①v≈HSK7-9
ăn chực, uống chực
依赖别人供给
免费例句
他蹭吃蹭喝惯了,从来不请别人。
Tā cèngchīcènghē guàn le, cónglái bù qǐng biérén.
≈HSK6
Anh ta quen ăn chực rồi, chưa bao giờ mời ai.
He is used to freeloading and never treats anyone.
别老蹭吃蹭喝,自己买单一次吧!
Bié lǎo cèng chī cèng hē, zìjǐ mǎidān yī cì ba!
≈HSK6
Đừng lúc nào cũng ăn chực, tự trả tiền một lần đi.
Stop freeloading all the time; pay for yourself once!
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分