拼
身不由己
HSK7-9 0 · Lv.1
shēnbùyóujǐ
bị ép; không làm chủ được; không thể làm khác
漢越 thân bất do kỉ
例句
Câu ví dụ免费例句
我明白,我也身不由己。
Wǒ míngbai, wǒ yě shēnbùyóujǐ.
≈HSK6
Tôi hiểu, tôi cũng không có cách nào khác.
I understand; I am also not in control of my own actions.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分