拼
身份证件
HSK4n 0 · Lv.1
shēnfènzhèngjiàn
giấy tờ cá nhân; giấy tờ tùy thân
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
出国旅行时,身份证件非常重要。
Chū guó lǚxíng shí, shēnfèn zhèngjiàn fēicháng zhòngyào.
≈HSK4
Khi đi du lịch nước ngoài, giấy tờ tùy thân rất quan trọng.
When traveling abroad, identification documents are very important.
我不小心丢了身份证,真麻烦!
Wǒ bù xiǎoxīn diūle shēnfènzhèng, zhēn máfan!
≈HSK4
Tôi vô tình làm mất giấy tờ tùy thân, thật phiền phức!
I accidentally lost my ID card. What a hassle!
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分