WinHSK

身份证明

HSK4n
0 · Lv.1
shēnfènzhèngmíng

thẻ căn cước

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. ID card
  2. proof of identity
义项 nHSK4

thẻ căn cước

ID card

免费例句

接机的人须携带身份证明文件,核对好接机地点,机场工作人员在核对接机人身份信息无误后,方可将无人陪伴儿童交给家长。

HSK6

义项 nHSK4

bằng chứng nhận dạng

proof of identity

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan