WinHSK

身份验证

HSK6v
0 · Lv.1
shēnfènyànzhèng

authentication Xác thực; quá trình định danh

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. authentication Xác thực; quá trình định danh
义项 vHSK6

authentication Xác thực; quá trình định danh

authentication Xác thực; quá trình định danh

免费例句

如果研究顺利,这项技术可用于公民身份验证系统,例如机场安检或出入境检查等,这将大大提高检查的效率。

HSK5

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan