WinHSK

身体检查

HSK3v
0 · Lv.1
shēnjiǎnchá

kiểm tra cơ thể

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 对身体各项指标的检查
义项 vHSK3

kiểm tra cơ thể

对身体各项指标的检查

免费例句

孕妇需要进行更多的身体检查和超声波检查。

HSK6

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan