WinHSK

身体状况

HSK5
0 · Lv.1
shēnzhuàngkuàng

tình trạng sức khoẻ

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. tình trạng sức khoẻ
义项 HSK5

tình trạng sức khoẻ

tình trạng sức khoẻ

免费例句

病人望着飞舞的落叶,身体状况一天不如一天。

HSK5

这要根据个人的生活习惯和身体状况来定。

HSK5

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan