拼
身体障害
HSK6v 0 · Lv.1
shēntǐzhànghài
khuyết tật cơ thể
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他勇敢面对身体上的障碍。
Tā yǒnggǎn miànduì shēntǐ shàng de zhàng'ài.
≈HSK5
Anh dũng cảm đối mặt với khuyết tật cơ thể.
He bravely faced his physical disability.
社区帮扶身体有障碍的人。
Shèqū bāngfú shēntǐ yǒu zhàng'ài de rén.
≈HSK5
Xã hội hỗ trợ cho người khuyết tật.
The community helps people with physical disabilities.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分