拼
躲躲闪闪
HSK6v 0 · Lv.1
duǒduǒshǎnshǎn
né tránh; trốn tránh
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
你谈问题要和盘托出,不要躲躲闪闪。
Nǐ tán wèntí yào hépántuōchū, búyào duǒduǒshǎnshǎn.
≈HSK6
Có vấn đề thì anh cứ nói thẳng ra, không nên né tránh.
When discussing issues, you should be completely open and not be evasive.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分