WinHSK

车站酒吧

HSK5n
0 · Lv.1
chēzhànjiǔ

quầy bar trong nhà ga

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. quầy bar trong nhà ga
义项 nHSK5

quầy bar trong nhà ga

quầy bar trong nhà ga

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan