拼
转变立场
HSK6v 0 · Lv.1
zhuǎnbiànlìchǎng
thay đổi vị trí
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- to change positions
- to shift one's ground
等级
义项 ①v≈HSK6
thay đổi vị trí
to change positions
义项 ②v≈HSK6
để thay đổi nền tảng của một người
to shift one's ground
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分